first-degree burn

first-degree burn

A child touches a hot pan and gets a first-degree burn on their fingertip.

Định nghĩa

Danh từ: Bỏng độ một (first-degree burn) một loại bỏng chỉ ảnh hưởng đến lớp ngoài cùng của da (lớp biểu bì), gây ra hiện tượng đỏ da bề mặt. Đây mức độ bỏng nhẹ nhất, thường không gây phồng rộp hoặc tổn thương sâu.

dụ sử dụng
  • ( ấy bị bỏng độ một sau khi chạm vào chảo nóng chỉ trong một giây.)
  • (Bỏng độ một thường lành trong vòng vài ngày không để lại sẹo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with a first-degree burn": được chẩn đoán bị bỏng độ một.

    • The doctor diagnosed the injury as a first-degree burn on his forearm. (Bác sĩ chẩn đoán vết thương bỏng độ một trên cẳng tay của anh ấy.)
  • "first-degree burn vs. second-degree burn": so sánh giữa bỏng độ một bỏng độ hai.

    • Unlike a first-degree burn, a second-degree burn causes blisters. (Không giống như bỏng độ một, bỏng độ hai gây phồng rộp.)
Biến thể từ gần giống
  • Second-degree burn (danh từ): bỏng độ hai (ảnh hưởng đến lớp biểu bì một phần lớp trung ).
  • Third-degree burn (danh từ): bỏng độ ba (ảnh hưởng đến tất cả các lớp da, có thể gây tổn thương thần kinh).
  • Burn (danh từ): vết bỏng nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Superficial burn: bỏng nông (một thuật ngữ y khoa khác để chỉ bỏng độ một).
  • Mild burn: bỏng nhẹ (thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Burn out: cháy hết, kiệt sức (không liên quan trực tiếp đến bỏng độ một, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh khác).
    • The candle burned out after a few hours. (Ngọn nến cháy hết sau vài giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Burn one's bridges: đốt cầu, phá vỡ mối quan hệ (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến bỏng độ một).
    • He burned his bridges by quitting without notice. (Anh ấy đã đốt cầu bằng cách nghỉ việc không báo trước.)